thấp thỏm

Học thuật
Thân thiện
thấp thỏm

Một học sinh thấp thỏm chờ đợi kết quả thi.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Trạng thái lo lắng, bồn chồn, không yên tâm khi đang chờ đợi một kết quả hoặc sự việc nào đó: Diễn tả cảm giác hồi hộp, sốt ruột, thấp thỏm thường đi kèm với sự mong ngóng nỗi sợ hãi về điều chưa biết.
    • Cảm giác bất an, không an lòng: Thể hiện sự lo âu thường trực, khiến tâm trí không thể thư thái.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Cả gia đình thấp thỏm chờ tin người thân từ vùng về. (Cả gia đình bồn chồn chờ đợi tin tức của người thân từ vùng trở về.)
    • Anh ấy ngồi thấp thỏmphòng chờ, chờ đến lượt phỏng vấn. (Anh ấy ngồi không yênphòng chờ, chờ đến lượt mình phỏng vấn.)
    • Lòng tôi cứ thấp thỏm không yên khi nghĩ đến kỳ thi ngày mai. (Lòng tôi cứ bồn chồn không yên khi nghĩ đến kỳ thi vào ngày mai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lòng thấp thỏm": tâm trạng lo âu, bất an.

    • Đêm nay lòng tôi thấp thỏm, không sao ngủ được. (Đêm nay lòng tôi bồn chồn, không thể nào ngủ được.)
  • "thấp thỏm chờ đợi": trạng thái chờ đợi trong lo lắng, hồi hộp.

    • Hàng trăm thí sinh đang thấp thỏm chờ đợi kết quả công bố. (Hàng trăm thí sinh đang nôn nao chờ đợi kết quả được công bố.)
Biến thể từ gần giống
  • Thấp thỏm lo âu: Cụm từ nhấn mạnh sự lo lắng đi kèm với trạng thái thấp thỏm.
    • Mẹ thấp thỏm lo âu khi con đi xa. (Mẹ bồn chồn lo lắng khi con đi đến nơi xa.)
Từ đồng nghĩa
  • Bồn chồn: Trạng thái không yên, đứng ngồi không yên lo lắng, chờ đợi.
  • Hồi hộp: Cảm giác tim đập nhanh, lo lắng xen lẫn mong đợi.
  • Nôn nao: Cảm giác bứt rứt, khó chịu trong lòng khi chờ đợi hoặc lo nghĩ.
Từ trái nghĩa
  • Thanh thản: Trạng thái tâm hồn yên ổn, nhẹ nhàng, không lo âu.
  • Bình tâm: Giữ được sự bình tĩnh, yên lòng.
  • Thư thái: Cảm giác thoải mái, dễ chịu, không vướng bận.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
  • Ngồi đứng không yên: Thành ngữ diễn tả trạng thái bồn chồn, lo lắng tột độ, tương tự như "thấp thỏm".

    • Nghe tin dữ, cứ ngồi đứng không yên. (Nghe tin không vui, cứ bồn chồn lo lắng.)
  • Lòng như lửa đốt: Thành ngữ nỗi lo lắng, sốt ruột dữ dội như lửa đốt trong lòng.

    • Chờ mãi không thấy con về, lòng mẹ như lửa đốt. (Chờ mãi không thấy con trở về, lòng mẹ nóng như lửa đốt.)
thấp thỏm

Một học sinh thấp thỏm chờ đợi kết quả thi.

  1. Bồn chồn chờ đợi: Thấp thỏm không biết đỗ hay trượt.